sugar refinery
Định nghĩa
Danh từ: Nhà máy lọc đường – một cơ sở công nghiệp chuyên tinh chế đường thô (từ mía hoặc củ cải đường) thành đường tinh khiết dùng trong thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy lọc đường sản xuất đường trắng cho thị trường địa phương.)
- (Công nhân tại nhà máy lọc đường xử lý một lượng lớn đường thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a sugar refinery": vận hành một nhà máy lọc đường.
- The company plans to operate a new sugar refinery in the Mekong Delta. (Công ty dự định vận hành một nhà máy lọc đường mới ở Đồng bằng sông Cửu Long.)
"sugar refinery byproducts": sản phẩm phụ của nhà máy lọc đường (như mật rỉ, bã mía).
- The sugar refinery's byproducts are used to produce ethanol. (Các sản phẩm phụ của nhà máy lọc đường được dùng để sản xuất ethanol.)
Biến thể và từ gần giống
Refinery (danh từ): nhà máy lọc (dầu, đường, kim loại).
- An oil refinery is different from a sugar refinery. (Nhà máy lọc dầu khác với nhà máy lọc đường.)
Sugar mill (danh từ): nhà máy xay mía (thường chỉ giai đoạn ép mía lấy nước, chưa tinh chế).
- The sugar mill sends raw sugar to the sugar refinery for processing. (Nhà máy xay mía gửi đường thô đến nhà máy lọc đường để chế biến.)
Từ đồng nghĩa
- Đường tinh chế nhà máy: không có từ đồng nghĩa chính xác; có thể dùng "cơ sở tinh chế đường" (sugar processing plant).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù – "sugar refinery" là danh từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "sugar refinery".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sugar refinery"